善死者不陣 shàn sǐ zhě bù zhèn · thiện tử giả bất trận Hán Việt: thiện tử giả bất trận · Pinyin: shàn sǐ zhě bù zhèn Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 死 (tử) + 者 (giả) + 不 (bất) + 陣 (trận)Pinyinshàn sǐ zhě bù zhènHán Việtthiện tử giả bất trậnCấu tạo善 + 死 + 者 + 不 + 陣 · thiện + tử + giả + bất + trận nghĩa thành phần: thiện + tử + giả + bất + trận