善泳的女子

thiện vịnh đích nữ tử

Hán Việt: thiện vịnh đích nữ tử

Tổng quan

(thần thoại,thần học) cô gái mình người đuôi cá

Cấu tạo: (thiện) + (vịnh) + (đích) + (nữ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) cô gái mình người đuôi cá