善泳的男子

thiện vịnh đích nam tử

Hán Việt: thiện vịnh đích nam tử

Tổng quan

(thần thoại,thần học) người cá

Cấu tạo: (thiện) + (vịnh) + (đích) + (nam) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) người cá