善行無轍跡

shàn xíng wú zhé jì thiện hành vô triệt tích

Hán Việt: thiện hành vô triệt tích · Pinyin: shàn xíng wú zhé jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hành) + (vô) + (triệt) + (tích)