善言暖於布帛
thiện ngôn noãn vu bố bạch
Hán Việt: thiện ngôn noãn vu bố bạch · Pinyin: shàn yán nuǎn yú bù bó
Tổng quan
Cấu tạo: 善 (thiện) + 言 (ngôn) + 暖 (noãn) + 於 (vu) + 布 (bố) + 帛 (bạch)
Hán Việt: thiện ngôn noãn vu bố bạch · Pinyin: shàn yán nuǎn yú bù bó
Cấu tạo: 善 (thiện) + 言 (ngôn) + 暖 (noãn) + 於 (vu) + 布 (bố) + 帛 (bạch)