善閉無關楗

shàn bì wú guān jiàn

Pinyin: shàn bì wú guān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (bế) + (vô) + (quan) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楗:门闩,插门的木棍。善于关闭,不用闩、锁。表示对待外来侵略不能单方纯采取消极的防御措施。