善陣者不戰

shàn zhèn zhě bù zhàn thiện trận giả bất chiến

Hán Việt: thiện trận giả bất chiến · Pinyin: shàn zhèn zhě bù zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (trận) + (giả) + (bất) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容善于指挥布阵作战的人不必同别人战斗。即不战而胜。