善響者不於響於聲
thiện hưởng giả bất vu hưởng vu thanh
Hán Việt: thiện hưởng giả bất vu hưởng vu thanh · Pinyin: shàn xiǎng zhě bù yú xiǎng yú shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 善 (thiện) + 響 (hưởng) + 者 (giả) + 不 (bất) + 於 (vu) + 響 (hưởng) + 於 (vu) + 聲 (thanh)