善騎者必墜 thiện kị giả tất trụy Hán Việt: thiện kị giả tất trụy Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 騎 (kị) + 者 (giả) + 必 (tất) + 墜 (trụy)Hán Việtthiện kị giả tất trụyCấu tạo善 + 騎 + 者 + 必 + 墜 · thiện + kị + giả + tất + trụy nghĩa thành phần: thiện + kị + giả + tất + trụy Nghĩa EngCihui 善騎者必墜 hàn qí zhě bì zhuì id. Overconfidence in one's skill may bring disaster.