喉鼻耳科大夫
hầu tị nhĩ khoa đại phu
Hán Việt: hầu tị nhĩ khoa đại phu · Pinyin: hóu bí ěr kē dài fu
Tổng quan
Cấu tạo: 喉 (hầu) + 鼻 (tị) + 耳 (nhĩ) + 科 (khoa) + 大 (đại) + 夫 (phu)
Hán Việt: hầu tị nhĩ khoa đại phu · Pinyin: hóu bí ěr kē dài fu
Cấu tạo: 喉 (hầu) + 鼻 (tị) + 耳 (nhĩ) + 科 (khoa) + 大 (đại) + 夫 (phu)