喊破嗓門兒

hảm phá tảng môn nhi

Hán Việt: hảm phá tảng môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hảm) + (phá) + (tảng) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喊破嗓門兒 ǎnpò sǎngménr f.e. yell/shout oneself hoarse | Nǐ ∼ yě méiyòng. It's useless even if you shout yourself hoarse.