喋喋不休地講
điệp điệp bất hưu địa giảng
Hán Việt: điệp điệp bất hưu địa giảng · Pinyin: dié dié bù xiū de jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 喋 (điệp) + 喋 (điệp) + 不 (bất) + 休 (hưu) + 地 (địa) + 講 (giảng)
Hán Việt: điệp điệp bất hưu địa giảng · Pinyin: dié dié bù xiū de jiǎng
Cấu tạo: 喋 (điệp) + 喋 (điệp) + 不 (bất) + 休 (hưu) + 地 (địa) + 講 (giảng)