喘不過氣來

chuǎn bu guò qì lái suyễn bất quá khí lai

Hán Việt: suyễn bất quá khí lai · Pinyin: chuǎn bu guò qì lái

Tổng quan

không thể thở được

Cấu tạo: (suyễn) + (bất) + (quá) + (khí) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể thở được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.氣逆不順,呼吸不暢。為激烈運動後常有的狀態。如:「走慢點,我快喘不過氣來。」 2.比喻壓力大,陷於極度緊張的狀態。如:「大學聯考迫在眉睫,逼得我快喘不過氣來。」

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to breathe
  • Cihui to be unable to breathe