喚鐘

hoán chung

Hán Việt: hoán chung

Tổng quan

(物名)鐘之小者。又曰半鐘。亦曰飯鐘。☸

Cấu tạo: 唤 (hoán) + 钟 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)鐘之小者。又曰半鐘。亦曰飯鐘。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

喚鐘作瓮 · 唤作 · 唤做 · 唤出 · 唤头 · 唤审 · 唤起 · 唤醒