喜上眉梢

xǐ shàng méi shāo hỉ thượng mi sao

Hán Việt: hỉ thượng mi sao · Pinyin: xǐ shàng méi shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (thượng) + (mi) + (sao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜悅之情流露於眉宇之間。《兒女英雄傳》第二三回:「思索良久,得了主意,不覺喜上眉梢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜悦的心情从眉眼上表现出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眉宇间流露出喜悦的表情。

Eng

  • Cihui 喜上眉梢 ǐshàngméishāo f.e. be radiant with joy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

忧心如焚