喜克索斯人 xǐ kè suǒ sī rén · hỉ khắc tác tư nhân Hán Việt: hỉ khắc tác tư nhân · Pinyin: xǐ kè suǒ sī rén Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 克 (khắc) + 索 (tác) + 斯 (tư) + 人 (nhân)Pinyinxǐ kè suǒ sī rénHán Việthỉ khắc tác tư nhânCấu tạo喜 + 克 + 索 + 斯 + 人 · hỉ + khắc + tác + tư + nhân nghĩa thành phần: hỉ + khắc + tác + tư + nhân