喜歡外出的
hỉ hoan ngoại xuất đích
Hán Việt: hỉ hoan ngoại xuất đích
Tổng quan
(như) outgo, đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc
Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) outgo, đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc