喜歡計算的 hỉ hoan kế toán đích Hán Việt: hỉ hoan kế toán đích Tổng quan (Tech) thuộc tính toán Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 計 (kế) + 算 (toán) + 的 (đích)Hán Việthỉ hoan kế toán đíchCấu tạo喜 + 歡 + 計 + 算 + 的 · hỉ + hoan + kế + toán + đích nghĩa thành phần: hỉ + hoan + kế + toán + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) thuộc tính toán