喜歡說話地
hỉ hoan thuyết thoại địa
Hán Việt: hỉ hoan thuyết thoại địa
Tổng quan
Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui talkatively
Hán Việt: hỉ hoan thuyết thoại địa
Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 地 (địa)