喜歡飛行的 hỉ hoan phi hành đích Hán Việt: hỉ hoan phi hành đích Tổng quan thích ngành hàng không Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 飛 (phi) + 行 (hành) + 的 (đích)Hán Việthỉ hoan phi hành đíchCấu tạo喜 + 歡 + 飛 + 行 + 的 · hỉ + hoan + phi + hành + đích nghĩa thành phần: hỉ + hoan + phi + hành + đích Nghĩa ViệtCihui thích ngành hàng không