喜瑪拉雅的 hỉ mã lạp nhã đích Hán Việt: hỉ mã lạp nhã đích Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 瑪 (mã) + 拉 (lạp) + 雅 (nhã) + 的 (đích)Hán Việthỉ mã lạp nhã đíchCấu tạo喜 + 瑪 + 拉 + 雅 + 的 · hỉ + mã + lạp + nhã + đích nghĩa thành phần: hỉ + mã + lạp + nhã + đích Nghĩa EngCihui Himalayan