喜鬧的男人 hỉ nháo đích nam nhân Hán Việt: hỉ nháo đích nam nhân Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 男 (nam) + 人 (nhân)Hán Việthỉ nháo đích nam nhânCấu tạo喜 + 鬧 + 的 + 男 + 人 · hỉ + nháo + đích + nam + nhân nghĩa thành phần: hỉ + nháo + đích + nam + nhân Nghĩa EngCihui ring-a-ding