喜馬偕爾邦 xǐ mǎ jiē ěr bāng · hỉ mã giai nhĩ bang Hán Việt: hỉ mã giai nhĩ bang · Pinyin: xǐ mǎ jiē ěr bāng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 馬 (mã) + 偕 (giai) + 爾 (nhĩ) + 邦 (bang)Pinyinxǐ mǎ jiē ěr bāngHán Việthỉ mã giai nhĩ bangCấu tạo喜 + 馬 + 偕 + 爾 + 邦 · hỉ + mã + giai + nhĩ + bang nghĩa thành phần: hỉ + mã + giai + nhĩ + bang Nghĩa EngCihui Himachal Pradesh