喝過洋墨水 hát quá dương mặc thủy Hán Việt: hát quá dương mặc thủy Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 過 (quá) + 洋 (dương) + 墨 (mặc) + 水 (thủy)Hán Việthát quá dương mặc thủyCấu tạo喝 + 過 + 洋 + 墨 + 水 · hát + quá + dương + mặc + thủy nghĩa thành phần: hát + quá + dương + mặc + thủy Nghĩa EngCihui 喝過洋墨水 ēguò yángmòshuǐ v.o. have studied abroad