喝醉了核桃 hē zuì le hé táo · hát túy liễu hạch đào Hán Việt: hát túy liễu hạch đào · Pinyin: hē zuì le hé táo Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 醉 (túy) + 了 (liễu) + 核 (hạch) + 桃 (đào)Pinyinhē zuì le hé táoHán Việthát túy liễu hạch đàoCấu tạo喝 + 醉 + 了 + 核 + 桃 · hát + túy + liễu + hạch + đào nghĩa thành phần: hát + túy + liễu + hạch + đào