喣嫗

xǔ yùhú ẩu

Hán Việt: hú ẩu · Pinyin: xǔ yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓生养抚育。

Cấu tạo: 喣 (hú) + 嫗 (ẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hú ủ: ôm ấp âu yếm

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫗1. · 嫗2. · 喣喣 · 喣嘘 · 喣噓 · 喣愉 · 喣沫 · 喣濡