喧鬧的場所
huyên nháo đích tràng sở
Hán Việt: huyên nháo đích tràng sở
Tổng quan
Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 所 (sở)
Nghĩa
Eng
- Cihui bear garden
Hán Việt: huyên nháo đích tràng sở
Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 所 (sở)