喪失吸引力 tang thất hấp dẫn lực Hán Việt: tang thất hấp dẫn lực Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 力 (lực)Hán Việttang thất hấp dẫn lựcCấu tạo喪 + 失 + 吸 + 引 + 力 · tang + thất + hấp + dẫn + lực nghĩa thành phần: tang + thất + hấp + dẫn + lực Nghĩa EngCihui pall on