喫不住勁兒 khiết bất trụ kính nhi Hán Việt: khiết bất trụ kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiết bất trụ kính nhiCấu tạo喫 + 不 + 住 + 勁 + 兒 · khiết + bất + trụ + kính + nhi nghĩa thành phần: khiết + bất + trụ + kính + nhi Nghĩa EngCihui 吃不住勁兒 hībuzhù jìnr v.o. <coll.> be unable to endure