喫人家嘴軟

chī rén jiā zuǐ ruǎn khiết nhân gia chủy nhuyễn

Hán Việt: khiết nhân gia chủy nhuyễn · Pinyin: chī rén jiā zuǐ ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nhân) + (gia) + (chủy) + (nhuyễn)