喫力地前進
khiết lực địa tiền tiến
Hán Việt: khiết lực địa tiền tiến
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 力 (lực) + 地 (địa) + 前 (tiền) + 進 (tiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui labour one's way
Hán Việt: khiết lực địa tiền tiến
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 力 (lực) + 地 (địa) + 前 (tiền) + 進 (tiến)