喫力地通過
khiết lực địa thông quá
Hán Việt: khiết lực địa thông quá
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 力 (lực) + 地 (địa) + 通 (thông) + 過 (quá)
Nghĩa
Eng
- Cihui wade through
Hán Việt: khiết lực địa thông quá
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 力 (lực) + 地 (địa) + 通 (thông) + 過 (quá)