喫喝拉撒睡

chī hē lā sā shuì khiết hát lạp tát thụy

Hán Việt: khiết hát lạp tát thụy · Pinyin: chī hē lā sā shuì

Tổng quan

ăn, uống, vệ sinh và ngủ | (ví von) sinh hoạt thường ngày

Cấu tạo: (khiết) + (hát) + (lạp) + (tát) + (thụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn, uống, vệ sinh và ngủ | (ví von) sinh hoạt thường ngày

Eng

  • Cihui to eat, drink, shit, piss, and sleep; (fig.) the ordinary daily routine