喫苦 chī kǔ · khiết khổ Hán Việt: khiết khổ · Pinyin: chī kǔ Tổng quan chịu khổ Cấu tạo: 喫 (khiết) + 苦 (khổ)Pinyinchī kǔHán Việtkhiết khổCấu tạo喫 + 苦 · khiết + khổ nghĩa thành phần: khiết + khổ Nghĩa ViệtCihui chịu khổEngCihui to bear; hardships Từ liên quan Từ đồng nghĩa受苦Từ trái nghĩa享受 · 享福