受苦

shòu kǔ thụ khổ

Hán Việt: thụ khổ · Pinyin: shòu kǔ

Tổng quan

chịu khổ

Cấu tạo: (thụ) + (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu khổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃苦。《初刻拍案驚奇》卷二二:「七郎不曾受苦,是一路興頭過來的。」《文明小史》第二六回:「看著大家受苦,一人在家裡快活,那樣的人,生他何用?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭受痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭受痛苦。

Eng

  • CC-CEDICT to suffer hardship
  • Cihui to suffer hardship

ja

  • JMdict suffering pain|experiencing hardship

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

受罚 · 吃苦

Từ trái nghĩa

享福 · 舒服