喫蝨留大腿

chī shī liú dà tuǐ khiết sắt lưu đại thối

Hán Việt: khiết sắt lưu đại thối · Pinyin: chī shī liú dà tuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (sắt) + (lưu) + (đại) + (thối)