喫飽了撐的
khiết bão liễu xanh đích
Hán Việt: khiết bão liễu xanh đích
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飽 (bão) + 了 (liễu) + 撐 (xanh) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 吃飽了撐的 hībǎole chēng de id. do sth. silly/senseless
Hán Việt: khiết bão liễu xanh đích
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飽 (bão) + 了 (liễu) + 撐 (xanh) + 的 (đích)