喫香的貨幣
khiết hương đích hóa tệ
Hán Việt: khiết hương đích hóa tệ
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 香 (hương) + 的 (đích) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 吃香的貨幣 hīxiāng de huòbì n. much sought-after currencies
Hán Việt: khiết hương đích hóa tệ
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 香 (hương) + 的 (đích) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)