喬爾丹諾布魯諾
kiều nhĩ đan nặc bố lỗ nặc
Hán Việt: kiều nhĩ đan nặc bố lỗ nặc · Pinyin: jiāo ěr dān nuò bù lǔ nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 爾 (nhĩ) + 丹 (đan) + 諾 (nặc) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 諾 (nặc)
Hán Việt: kiều nhĩ đan nặc bố lỗ nặc · Pinyin: jiāo ěr dān nuò bù lǔ nuò
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 爾 (nhĩ) + 丹 (đan) + 諾 (nặc) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 諾 (nặc)