單一的意思 đan nhất đích ý tư Hán Việt: đan nhất đích ý tư Tổng quan chỉ có một nghĩa (từ) Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 的 (đích) + 意 (ý) + 思 (tư)Hán Việtđan nhất đích ý tưCấu tạo單 + 一 + 的 + 意 + 思 · đan + nhất + đích + ý + tư nghĩa thành phần: đan + nhất + đích + ý + tư Nghĩa ViệtCihui chỉ có một nghĩa (từ)