單人乘座式

đan nhân thừa tọa thức

Hán Việt: đan nhân thừa tọa thức

Tổng quan

ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi

Cấu tạo: (đan) + (nhân) + (thừa) + (tọa) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi