單位法曏量
đan vị pháp hướng lượng
Hán Việt: đan vị pháp hướng lượng · Pinyin: dān wèi fǎ xiàng liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 法 (pháp) + 曏 (hướng) + 量 (lượng)
Hán Việt: đan vị pháp hướng lượng · Pinyin: dān wèi fǎ xiàng liàng
Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 法 (pháp) + 曏 (hướng) + 量 (lượng)