單元格保護 đan nguyên cách bảo hộ Hán Việt: đan nguyên cách bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtđan nguyên cách bảo hộCấu tạo單 + 元 + 格 + 保 + 護 · đan + nguyên + cách + bảo + hộ nghĩa thành phần: đan + nguyên + cách + bảo + hộ Nghĩa EngCihui cell protection