單全異株的 đan toàn dị chu đích Hán Việt: đan toàn dị chu đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 全 (toàn) + 異 (dị) + 株 (chu) + 的 (đích)Hán Việtđan toàn dị chu đíchCấu tạo單 + 全 + 異 + 株 + 的 · đan + toàn + dị + chu + đích nghĩa thành phần: đan + toàn + dị + chu + đích Nghĩa EngCihui trioecious