單基因雜種 đan cơ nhân tạp chủng Hán Việt: đan cơ nhân tạp chủng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 雜 (tạp) + 種 (chủng)Hán Việtđan cơ nhân tạp chủngCấu tạo單 + 基 + 因 + 雜 + 種 · đan + cơ + nhân + tạp + chủng nghĩa thành phần: đan + cơ + nhân + tạp + chủng Nghĩa EngCihui monohybrid