單壁古杯綱 đan bích cổ bôi cương Hán Việt: đan bích cổ bôi cương Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 壁 (bích) + 古 (cổ) + 杯 (bôi) + 綱 (cương)Hán Việtđan bích cổ bôi cươngCấu tạo單 + 壁 + 古 + 杯 + 綱 · đan + bích + cổ + bôi + cương nghĩa thành phần: đan + bích + cổ + bôi + cương Nghĩa EngCihui Monocyathea