單孔類動物
đan khổng loại động vật
Hán Việt: đan khổng loại động vật
Tổng quan
(động vật học) động vật đơn huyệt
Cấu tạo: 單 (đan) + 孔 (khổng) + 類 (loại) + 動 (động) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) động vật đơn huyệt