單字節校正 đan tự tiết giáo chánh Hán Việt: đan tự tiết giáo chánh Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 字 (tự) + 節 (tiết) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Hán Việtđan tự tiết giáo chánhCấu tạo單 + 字 + 節 + 校 + 正 · đan + tự + tiết + giáo + chánh nghĩa thành phần: đan + tự + tiết + giáo + chánh Nghĩa EngCihui SBC