單本位制的 đan bổn vị chế đích Hán Việt: đan bổn vị chế đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 本 (bổn) + 位 (vị) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtđan bổn vị chế đíchCấu tạo單 + 本 + 位 + 制 + 的 · đan + bổn + vị + chế + đích nghĩa thành phần: đan + bổn + vị + chế + đích Nghĩa EngCihui monometallic