單條變換律
đan điều biến hoán luật
Hán Việt: đan điều biến hoán luật
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 條 (điều) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 律 (luật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 單條變換律 āntiáo biànhuànlǜ n. <lg.> simple/singulary transformation